big mood

/bɪg mud/
Danh từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, không chính thức) Một cảm giác, trải nghiệm hoặc sự vật mãnh liệt hoặc dễ hiểu.
    (Internet slang, informal) An intense or relatable feeling, experience, or thing.
    Finally got custom moulded earplugs. Hearing protection is a big mood for me from now on.
    Cuối cùng đã có nút tai đúc tùy chỉnh. Bảo vệ thính giác là tâm trạng lớn của tôi kể từ bây giờ.
Thán từ
  1. (Từ lóng trên Internet, thân mật) Dùng để diễn tả rằng người nói tìm thấy điều gì đó rất dễ hiểu.
    (Internet slang, informal) Used to express that the speaker finds something very relatable.
    "She had a rat in either hand and was singing about how she felt 'trapped,'" Eliana Meyerowitz, BC '20, reported. "And I mean, big mood, but I just assumed she was on drugs."
    Eliana Meyerowitz, BC '20, kể lại: “Cô ấy cầm một con chuột trên tay và đang hát về việc cô ấy cảm thấy như thế nào khi bị 'mắc kẹt'". "Ý tôi là, tâm trạng rất phấn khích, nhưng tôi chỉ cho rằng cô ấy đang sử dụng ma túy."
    Từ đồng nghĩa:it meme toomoodsame
🎬 Nghe “big mood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish